Honda Forza NSS 250S – 2006 thông số kỹ thuật và hình ảnh
Honda Forza NSS250S – 2006 specifications and pictures

| Thông tin cơ bản |
General information |
| Dòng: |
Yamaha SRX-6 |
Model: |
Honda BA–MF08 |
| Năm: |
|
Year: |
2006 |
| Thể loại: |
|
Category: |
Scooter |
| Động cơ và truyền động |
Engine and transmission |
| Phân khối: |
|
Displacement |
249 cc (15.2 cu-in) |
| Loại động cơ: |
|
Engine type: |
Single-cylinder, 4-stroke |
| Sức mạnh tối đa: |
|
Max Power: |
16 kW (22 PS) @ 7,500 RPM |
| Tỉ lệ nén: |
|
Compression ration: |
10:5:1 |
| Mô men xoắn cực đại |
|
Max Torque |
24 Nm (2.4 kg.m) @ 5,500 RPM |
| Nòng & Dên |
|
Bore & Stroke |
72.7mm × 60.0mm (2.86 x 2.36 in) |
| Tốc độ tối đa: |
|
Top speed: |
0-100km:18.6s |
| Van mỗi xy-lanh: |
|
Valves per cylinder: |
4 |
| Điều khiển khí: |
|
Valve control: |
Chain drive and OHC |
| Hệ thống xăng: |
|
Fuel system: |
VE3BL, CV type with butterfly valve, 30mm throttle bore |
| Hệ thống bơm nhớt: |
|
Lubrication system: |
Forced pressure and wet sump, 1.3l SAE 10W-30 oil capacity |
| Hệ thống làm mát: |
|
Cooling system: |
Liquid |
| Hộp số: |
|
Transmission: |
Continuously variable (V-Matic) electronic manual mode |
| Bộ ly hợp: |
|
Clutch |
Dry, automatic centrifugal clutch |
| Loại truyền động: |
|
Final drive: |
Belt |
| Tiêu thụ nhiên liệu: |
|
Fuel consumption: |
4.2L/100kms – 56MPG |
| Khí thải: |
|
Greenhouse gases: |
|
| Hệ thống giảm thanh: |
|
Exhaust system: |
|
| Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe |
Chassis, suspension, brakes and wheels |
| Khung sườn: |
|
Frame: |
Under bone |
| Độ nghiêng chảng ba: |
|
Rake/Trail: |
27°30’/95 mm |
| Giảm sóc trước: |
|
Front suspension: |
33mm telescopic fork; 100mm travel |
| Giảm sóc sau: |
|
Rear suspension: |
Dual damper unit swingarm, 95mm travel |
| Loại bánh trước: |
|
Front tyre dimensions: |
110/90-13M/C 55P |
| Loại bánh sau: |
|
Rear tyre dimensions: |
130/70-12 56L |
| Thắng trước: |
|
Front brakes: |
Single 240mm disc with 3-piston caliper |
| Thắng sau: |
|
Rear brakes: |
Single 240mm disc with single-piston caliper |
| Tỷ lệ vật lý và sức chứa |
Physical measures and capacities |
| Trọng lượng khô: |
|
Dry weight: |
176 kg |
| Sức mạnh/tỉ lệ : |
|
Power/weight ratio: |
|
| Chiều cao tổng thể: |
|
Overall height: |
1,170 mm (46.1 in) |
| Khoảng cách sàn: |
|
Ground clearance: |
130 mm (5.1 in) |
| Chều cao đến yên: |
|
seat height: |
720 mm (28.3 in) |
| Chiều dài tổng thể: |
|
Overall length: |
2,160 mm (85 in) |
| Chiều rộng tổng thể: |
|
Overall width: |
760 mm (29.9 in) |
| Khoảng cách hai bánh: |
|
Wheelbase: |
1,545 mm (60.8 in) |
| Dung tích bình xăng: |
|
Fuel capacity: |
12 litre |
| Đặc điểm kỹ thuật khác |
Other specifications |
| Khởi động: |
|
Starter: |
Electric starter motor |
| Điện thế: |
|
Voltage: |
12V-11 (10) Ah |
| Đánh lửa: |
|
Ignition: |
Fully transistorized, battery-powered |
| Bộ phận đánh lửa: |
|
Spark Plugs: |
NGK – DPR7EA9 |















