Honda Sonic RS 125 Super – 2001

Honda Sonic RS125 Super – 2001 thông số kỹ thuật và hình ảnh

Honda Sonic RS125 Super – 2001 specifications and pictures

Thông tin cơ bản General information
Dòng: Model:
Năm: Year:
Thể loại: Underbone Category: Underbone
Động cơ và truyền động Engine and transmission
Phân khối: 125cc Displacement 124.7ccm
Loại động cơ: Engine type: 4 stroke
Sức mạnh tối đa: Max Power: 13.5 HP
Tỉ lệ nén: Compression ration: 11:0:1
Mô men xoắn cực đại: Max Torque 10,500 RPM
Nòng & Dên: Bore & Stroke 58 x 47.2 mm
Tốc độ tối đa: Top speed:  0-100km”14.9 se
Van mỗi xy-lanh: Valves per cylinder: 2
Điều khiển van: Valves control: OHC
Hệ thống nhiên liệu: Fuel system:
Hệ thống bơm nhớt: Lubrication system:
Hệ thống làm mát: Cooling system: Liquid
Hộp số: Gearbox: 5-speed
Bộ ly hợp: Clutch
Loại truyền động: Transmission type:
Tiêu thụ nhiên liệu: Fuel consumption: 34.5 km/liters (82 MPG)
Khí thải: Greenhouse gases:
Hệ thống giảm thanh: Exhaust system:
Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe Chassis, suspension, brakes and wheels
Khung sườn: Frame:
Độ nghiêng chảng ba: Rake/Trail:
Giảm sóc trước: Front suspension:
Giảm sóc sau: Rear suspension:
Loại bánh trước: Front tyre dimensions: 60/100 – 17M/C 33P
Loại bánh sau: Rear tyre dimensions: 80/90 – 17M/C 44P
Thắng trước: Front brakes: Single Disc
Thắng sau: Rear brakes: Single Disc
Tỷ lệ vật lý và sức chứa Physical measures and capacities
Trọng lượng khô: Dry weight: 102,5 kg (102.5 pounds)
Sức mạnh/tỉ lệ : Power/weight ratio:
Chiều cao: Overall height:
Khoảng cách sàn: Ground clearance:
Chều cao đến yên: seat height: 960 mm
Chiều dài : Overall length: 1,900 mm
Chiều rộng: Overall width: 660 mm
Khoảng cách hai bánh: Wheelbase: 1,250 mm
Dung tích bình xăng: Fuel capacity: 4.2 Litrs
Đặc điểm kỹ thuật khác Other specifications
Khởi động: Starter:
Điện thế: Voltage: 12V – 3.5 AH
Đánh lửa: Ignition:
Bộ phận đánh lửa: Spark Plugs: