Thông số kỹ thuật và hình ảnh xe SACHS BIKE MADASS 125 – 2010
SACHS MADASS 125 – 2010 specifications (technical data) and photos

| Thông tin cơ bản |
General information |
| Dòng: |
|
Model: |
MADASS |
| Năm: |
|
Year: |
2010 |
| Thể loại: |
|
Category: |
Underbone |
| Động cơ và truyền động |
Engine and transmission |
| Phân khối: |
125cc |
Displacement |
119.7cc
|
| Loại động cơ: |
|
Engine type: |
One cylinder, four stroke petrol engine |
| Sức mạnh tối đa: |
|
Max Power: |
6,0 kW @ 8,400 RPM |
| Tỉ lệ nén: |
|
Compression ratio: |
9:3:1 |
| Mô men xoắn cực đại |
|
Max Torque |
9,0 Nm @ 5,400 RPM |
| Nòng & Dên |
|
Bore & Stroke |
52.4 x 55.5 mm |
| Tốc độ tối đa: |
|
Top speed: |
90km/h |
| Van mỗi xy-lanh: |
|
Valves per cylinder: |
2 |
| Điều khiển van: |
|
Valve control: |
overhead cam with rocker arms |
| Hệ thống xăng: |
|
Fuel system: |
TK Typ Z 22 PA Carburetor, 1.600 Idel |
| Hệ thống bơm nhớt: |
|
Lubrication system: |
forced oil lubrication, 0.8L SAE15W40 engine oil |
| Hệ thống làm mát: |
|
Cooling system: |
Air cooled |
| Hộp số: |
|
Transimission |
4-speed |
| Bộ ly hợp: |
|
Clutch |
Wet muti-plate type |
| Loại truyền động: |
|
Final drive: |
428 Chain, 16-46, 112 links |
| Tiêu thụ nhiên liệu: |
|
Fuel consumption: |
|
| Khí thải: |
|
Greenhouse gases: |
|
| Hệ thống giảm thanh: |
|
Exhaust system: |
|
| Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe |
Chassis, suspension, brakes and wheels |
| Khung sườn: |
|
Frame: |
Center-type frame made of tubular steel |
| Độ nghiêng chảng ba: |
|
Rake/Trail: |
|
| Giảm sóc trước: |
|
Front suspension: |
Telescopic fork ø 37 mm , hydraulic shock absorption, travel 100mm |
| Giảm sóc sau: |
|
Rear suspension: |
Mono shock absorber, travel 65 mm |
| Loại bánh trước: |
|
Front tyre dimensions: |
90/90-16 48J, 1,85 x 16″ DOT |
| Loại bánh sau: |
|
Rear tyre dimensions: |
120/80-16 60J, 2,50 x 16″ DOT |
| Thắng trước: |
|
Front brakes: |
Disc brake ø 260 mm, hydraulic two piston floating caliper |
| Thắng sau: |
|
Rear brakes: |
Disc brake ø 215 mm, mechanical two piston caliper |
| Tỷ lệ vật lý và sức chứa |
Physical measures and capacities |
| Trọng lượng khô: |
|
Dry weight: |
100 kg |
| Sức mạnh/tỉ lệ : |
|
Power/weight ratio: |
|
| Chiều cao tổng thể: |
|
Overall height: |
1,035 mm |
| Khoảng cách sàn: |
|
Ground clearance: |
|
| Chều cao đến yên: |
|
seat height: |
835 mm |
| Chiều dài tổng thể: |
|
Overall length: |
1,840 mm |
| Chiều rộng tổng thể: |
|
Overall width: |
760 mm |
| Khoảng cách hai bánh: |
|
Wheelbase: |
1,235 mm |
| Dung tích bình xăng: |
|
Fuel capacity: |
5.1 litres |
| Đặc điểm kỹ thuật khác |
Other specifications |
| Khởi động: |
|
Starter: |
Electric starter / kick starter |
| Điện thế: |
|
Voltage: |
12V 6 Ah MF |
| Đánh lửa: |
|
Ignition: |
transistorized ignition system with electronic ignition control (CDI) |
| Bộ phận đánh lửa: |
|
Spark Plugs |
NGK CR7 HSA or NHSP LD A7RTC |

