Suzuki VZ400 Desperado – 1996 thông số kỹ thuật và hình ảnh
Suzuki VZ 400 Desperado – 1996 specifications and pictures

Thông tin cơ bản |
General information |
Dòng: |
|
Model: |
Suzuki VZ400 |
Năm: |
|
Year: |
1996 |
Thể loại: |
Cruiser |
Category: |
Cruiser |
Động cơ và truyền động |
Engine and transmission |
Phân khối: |
400cc |
Displacement |
399 cc |
Loại động cơ: |
|
Engine type: |
V-twin, 4 stroke |
Sức mạnh tối đa: |
|
Max Power: |
33 HP () @ 8,500rpm |
Tỉ lệ nén: |
|
Compression ration: |
10:5:1 |
Mô men xoắn cực đại: |
|
Max Torque |
32 Nm (3.4 kg-m) @ 6,000rpm |
Nòng & Dên: |
|
Bore & Stroke |
65.0 mm x 60.2 mm |
Tốc độ tối đa: |
|
Top speed: |
150 km/h, 0-100km:9.5s |
Van mỗi xy-lanh: |
|
Valves per cylinder: |
4 |
Điều khiển van: |
|
Valves control: |
OHC |
Hệ thống nhiên liệu: |
|
Fuel system: |
Carburetor, Mikuni BDS36 x 2 |
Hệ thống bơm nhớt: |
|
Lubrication system: |
|
Hệ thống làm mát: |
|
Cooling system: |
Liquid |
Hộp số: |
|
Gearbox: |
5-speed |
Bộ ly hợp: |
|
Clutch |
|
Loại truyền động: |
|
Transmission type: |
Chain |
Tiêu thụ nhiên liệu: |
|
Fuel consumption: |
|
Khí thải: |
|
Greenhouse gases: |
|
Hệ thống giảm thanh: |
|
Exhaust system: |
|
Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe |
Chassis, suspension, brakes and wheels |
Khung sườn: |
|
Frame: |
Steel tubular |
Độ nghiêng chảng ba: |
|
Rake/Trail: |
|
Giảm sóc trước: |
|
Front suspension: |
Inverted fork |
Giảm sóc sau: |
|
Rear suspension: |
Double shock |
Loại bánh trước: |
|
Front tyre dimensions: |
130/90-16″ |
Loại bánh sau: |
|
Rear tyre dimensions: |
150/90-15″ |
Thắng trước: |
|
Front brakes: |
Single disc 300mm, 2 piston |
Thắng sau: |
|
Rear brakes: |
Drum |
Tỷ lệ vật lý và sức chứa |
Physical measures and capacities |
Trọng lượng khô: |
|
Dry weight: |
199 kg (439 lbs) |
Sức mạnh/tỉ lệ : |
|
Power/weight ratio: |
|
Chiều cao: |
|
Overall height: |
1,115 mm (43.9 in) |
Khoảng cách sàn: |
|
Ground clearance: |
|
Chều cao đến yên: |
|
seat height: |
685 mm |
Chiều dài : |
|
Overall length: |
2,370 mm (93.3 in) |
Chiều rộng: |
|
Overall width: |
750 mm (29.5 in) |
Khoảng cách hai bánh: |
|
Wheelbase: |
1,650 mm (65 in) |
Dung tích bình xăng: |
|
Fuel capacity: |
13 litter |
Đặc điểm kỹ thuật khác |
Other specifications |
Khởi động: |
|
Starter: |
|
Điện thế: |
|
Voltage: |
|
Đánh lửa: |
|
Ignition: |
Electronic |
Bộ phận đánh lửa: |
|
Spark Plugs: |











