MZ ETZ 251 – 1989 thông số kỹ thuật và hình ảnh
MZ ETZ251 – 1989 specifications (technical data) and pictures

| Thông tin cơ bản |
General information |
| Dòng: |
|
Model: |
MZ ETZ 251 |
| Năm: |
|
Year: |
1989 |
| Thể loại: |
|
Category: |
Custom |
| Động cơ và truyền động |
Engine and transmission |
| Phân khối: |
|
Displacement |
243cc |
| Loại động cơ: |
|
Engine type: |
EM250, Single cylinder, 2-stroke |
| Sức mạnh tối đa: |
|
Max Power: |
21 HP (15.5 kW) @ 6,300 RPM |
| Tỉ lệ nén: |
|
Compression ration: |
10:5:1 |
| Mô men xoắn cực đại |
|
Max Torque |
27.4 Nm @ 5,500 RPM |
| Nòng & Dên |
|
Bore & Stroke |
69 x 65 mm |
| Tốc độ tối đa: |
|
Top speed: |
130km/h, 0-100km:12,7s |
| Van mỗi xy-lanh: |
|
Valves per cylinder: |
|
| Điều khiển van: |
|
Valve control: |
|
| Hệ thống xăng: |
|
Fuel system: |
Carburettor 22N2-2 |
| Hệ thống bơm nhớt: |
|
Lubrication system: |
|
| Hệ thống làm mát: |
|
Cooling system: |
Air |
| Hộp số: |
|
Transimission: |
5-speed |
| Bộ ly hợp: |
|
Clutch |
on the left-hand end of crankshaft – in oil bath (5 friction diaks with cork portions)
|
| Loại truyền động: |
|
Final drive: |
Chain, 19-48 |
| Tiêu thụ nhiên liệu: |
|
Fuel consumption: |
5L/100km |
| Khí thải: |
|
Greenhouse gases: |
|
| Hệ thống giảm thanh: |
|
Exhaust system: |
|
| Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe |
Chassis, suspension, brakes and wheels |
| Khung sườn: |
|
Frame: |
Centre tubular frame |
| Độ nghiêng chảng ba: |
|
Rake/Trail: |
|
| Giảm sóc trước: |
|
Front suspension: |
telescopic fork with hydraulic Damping, 185mm travel |
| Giảm sóc sau: |
|
Rear suspension: |
Swinging arm, 105mm travel |
| Loại bánh trước: |
|
Front tyre dimensions: |
2.75-18 |
| Loại bánh sau: |
|
Rear tyre dimensions: |
3.00-16 |
| Thắng trước: |
|
Front brakes: |
Single disc |
| Thắng sau: |
|
Rear brakes: |
Drum |
| Tỷ lệ vật lý và sức chứa |
Physical measures and capacities |
| Trọng lượng khô: |
|
Dry weight: |
153kg |
| Sức mạnh/tỉ lệ : |
|
Power/weight ratio: |
|
| Chiều cao tổng thể: |
|
Overall height: |
|
| Khoảng cách sàn: |
|
Ground clearance: |
|
| Chều cao đến yên: |
|
seat height: |
|
| Chiều dài tổng thể: |
|
Overall length: |
|
| Chiều rộng tổng thể: |
|
Overall width: |
|
| Khoảng cách hai bánh: |
|
Wheelbase: |
1,380 mm |
| Dung tích bình xăng: |
|
Fuel capacity: |
17 litres |
| Đặc điểm kỹ thuật khác |
Other specifications |
| Khởi động: |
|
Starter: |
Kick |
| Điện thế: |
|
Voltage: |
12V-9Ah |
| Đánh lửa: |
|
Ignition: |
Battery ignition
|
| Bộ phận đánh lửa: |
|
Spark Plugs: |
M14-240 |








