Buell XB12CG Lightning – 2008 thông số kỹ thuật và hình ảnh
Buell XB12CG Lightning – 2008 specifications (technical data) and pictures

Thông tin cơ bản |
General information |
Dòng: |
|
Model: |
Buell XB12CG |
Năm: |
|
Year: |
2008 |
Thể loại: |
|
Category: |
Naked bike |
Động cơ và truyền động |
Engine and transmission |
Phân khối: |
|
Displacement |
1,203cc (73 cu-in) |
Loại động cơ: |
|
Engine type: |
45° V-twin, 4-stroke |
Sức mạnh tối đa: |
|
Max Power: |
103 HP @ 6,800 RPM |
Tỉ lệ nén: |
|
Compression ration: |
10:0:1 |
Mô men xoắn cực đại |
|
Max Torque |
113 Nm (84 ft-lbs) @ 6,000 RPM |
Nòng & Dên |
|
Bore & Stroke |
88.9 x 96.8 mm |
Tốc độ tối đa: |
|
Top speed: |
216 km/h |
Van mỗi xy-lanh: |
|
Valves per cylinder: |
2 |
Điều khiển van: |
|
Valve control: |
OHV |
Hệ thống xăng: |
|
Fuel system: |
49 mm downdraft DDFI II fuel injection |
Hệ thống bơm nhớt: |
|
Lubrication system: |
Dry sump, 2.4l oil capacity |
Hệ thống làm mát: |
|
Cooling system: |
Air/oil/fan-cooled |
Hộp số: |
|
Transimission: |
5-speed |
Bộ ly hợp: |
|
Clutch |
Wet, multi-plate |
Loại truyền động: |
|
Final drive: |
Belt |
Tiêu thụ nhiên liệu: |
|
Fuel consumption: |
4.9L/100km |
Khí thải: |
|
Greenhouse gases: |
|
Hệ thống giảm thanh: |
|
Exhaust system: |
|
Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe |
Chassis, suspension, brakes and wheels |
Khung sườn: |
|
Frame: |
Aluminum frame w/ Uniplanar(r) powertrain vibration isolation system – Fuel in Frame |
Độ nghiêng chảng ba: |
|
Rake/Trail: |
21°/83 mm |
Giảm sóc trước: |
|
Front suspension: |
43mm Showa(r) inverted fork w/ adjustable compression damping, rebound damping and spring preload, 120mm travel |
Giảm sóc sau: |
|
Rear suspension: |
Showa coil-over monoshock w/ remote, underseat reservoir and adjustable compression damping, rebound damping and spring preload, 127mm travel |
Loại bánh trước: |
|
Front tyre dimensions: |
120/70 ZR 17 |
Loại bánh sau: |
|
Rear tyre dimensions: |
180/55 ZR 17 |
Thắng trước: |
|
Front brakes: |
ZTL type brake, 6-piston, fixed caliper, 375 mm single-sided, inside out, stainless steel, floating rotor |
Thắng sau: |
|
Rear brakes: |
240 mm stainless steel, single piston, floating caliper, fixed rotor |
Tỷ lệ vật lý và sức chứa |
Physical measures and capacities |
Trọng lượng khô: |
|
Dry weight: |
179kg (395 lbs) |
Sức mạnh/tỉ lệ : |
|
Power/weight ratio: |
|
Chiều cao tổng thể: |
|
Overall height: |
|
Khoảng cách sàn: |
|
Ground clearance: |
110 mm (4.4 in) |
Chều cao đến yên: |
|
seat height: |
726 mm (28.6 in) |
Chiều dài tổng thể: |
|
Overall length: |
1,935 mm (76.2 in) |
Chiều rộng tổng thể: |
|
Overall width: |
754 mm (29.7 in) |
Khoảng cách hai bánh: |
|
Wheelbase: |
1,320 mm (52 in) |
Dung tích bình xăng: |
|
Fuel capacity: |
14.5 litres (23.82 US gal) |
Đặc điểm kỹ thuật khác |
Other specifications |
Khởi động: |
|
Starter: |
Electric |
Điện thế: |
|
Voltage: |
12V-12Ah |
Đánh lửa: |
|
Ignition: |
CDI |
Bộ phận đánh lửa: |
|
Spark Plugs: |















