Suzuki GN 125 – 2003

Suzuki GN125 – 2003 thông số kỹ thuật và hình ảnh

Suzuki GN125 – 2003 specifications and pictures

Thông tin cơ bản General information
Dòng: Model: SuzukiN125
Năm: Year: 2003
Thể loại: Category: Custom
Động cơ và truyền động Engine and transmission
Phân khối: Displacement 124cc (7.6 cu-in)
Loại động cơ: Engine type: Single cylinder, 4-stroke
Sức mạnh tối đa: Max Power: 11 HP (7,9 kW) @ 9,600 RPM
Tỉ lệ nén: Compression ration: 9:5:1
Mô men xoắn cực đại Max Torque 10 Nm @ 8,600 RPM
Nòng & Dên Bore & Stroke 57 x 48.8 mm
Tốc độ tối đa: Top speed: 101 km/h
Van mỗi xy-lanh: Valves per cylinder: 2
Điều khiển van: Valve control: SOHC
Hệ thống xăng: Fuel system: 26mm Mikuni Carburetor BS26SS
Hệ thống bơm nhớt: Lubrication system: Wet sump
Hệ thống làm mát: Cooling system: Air
Hộp số: Transimission: 5-speed
Bộ ly hợp: Clutch Wet, multie plate
Loại truyền động: Final drive: Chain
Tiêu thụ nhiên liệu: Fuel consumption:
Khí thải: Greenhouse gases:
Hệ thống giảm thanh: Exhaust system:
Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe Chassis, suspension, brakes and wheels
Khung sườn: Frame: steel, Single cradle frame
Độ nghiêng chảng ba: Rake/Trail:
Giảm sóc trước: Front suspension: Telescopic fork
Giảm sóc sau: Rear suspension: Dual shocks
Loại bánh trước: Front tyre dimensions: 2.75-18
Loại bánh sau: Rear tyre dimensions: 3.50-16
Thắng trước: Front brakes: 220mm Single disc
Thắng sau: Rear brakes: 130mm Drum
Tỷ lệ vật lý và sức chứa Physical measures and capacities
Trọng lượng khô: Dry weight: 105 kg (231 lbs)
Sức mạnh/tỉ lệ : Power/weight ratio:
Chiều cao tổng thể: Overall height: 1,110 mm (43.7 in)
Khoảng cách sàn: Ground clearance: 170 mm (6.7 in)
Chều cao đến yên: seat height: 735 mm (28.9 in)
Chiều dài tổng thể: Overall length: 1,945 mm (76.6 in)
Chiều rộng tổng thể: Overall width: 810 mm (31.9 in)
Khoảng cách hai bánh: Wheelbase: 1,280 mm (50.4 in)
Dung tích bình xăng: Fuel capacity: 10.3 litres  (2.7 US gal)
Đặc điểm kỹ thuật khác Other specifications
Khởi động: Starter: Electric
Điện thế: Voltage: 12V
Đánh lửa: Ignition: CDI
Bộ phận đánh lửa: Spark Plugs: NGK DR8ES-L