Suzuki ST400 Tempter – 1997 thông số kỹ thuật và hình ảnh
Suzuki ST400 Tempter – 1997 specifications and pictures

| Thông tin cơ bản |
General information |
| Dòng: |
|
Model: |
Suzuki ST 400 Tempter |
| Năm: |
|
Year: |
1997 |
| Thể loại: |
|
Category: |
Naked bike |
| Động cơ và truyền động |
Engine and transmission |
| Phân khối: |
|
Displacement: |
396 cc |
| Loại động cơ: |
|
Engine type: |
single-cylinder, 4 stroke |
| Sức mạnh tối đa: |
|
Max Power: |
27 hp (20 kW)/ 7,000 rpm |
| Tỉ lệ nén: |
|
Compression ration: |
8:5:1 |
| Mô men xoắn cực đại |
|
Max Torque |
29 Nm (3,0 kg-m)/ 5,000 rpm |
| Nòng & Dên |
|
Bore & Stroke |
78,8 mm x 65,2 mm |
| Tốc độ tối đa: |
|
Top speed: |
160 km/h (99.4 mph) |
| Van mỗi xy-lanh: |
|
Valves per cylinder: |
4 |
| Hệ thống xăng: |
|
Fuel system: |
Carburetor 40 mm |
| Hệ thống điều khiển khí: |
|
Fuel control: |
SOHC |
| Hệ thống bơm nhớt: |
|
Lubrication system: |
|
| Hệ thống làm mát: |
|
Cooling system: |
Air-cooled |
| Hộp số: |
|
Gearbox: |
5 |
| Bộ ly hợp: |
|
Clutch |
|
| Loại truyền động: |
|
Transmission type: |
Chain |
| Tiêu thụ nhiên liệu: |
|
Fuel consumption: |
|
| Khí thải: |
|
Greenhouse gases: |
|
| Hệ thống giảm thanh: |
|
Exhaust system: |
|
| Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe |
Chassis, suspension, brakes and wheels |
| Khung sườn: |
|
Frame: |
|
| Độ nghiêng chảng ba: |
|
Rake/Trail: |
|
| Giảm sóc trước: |
|
Front suspension: |
Telescopic forks |
| Giảm sóc sau: |
|
Rear suspension: |
Dual shocks |
| Loại bánh trước: |
|
Front tyre dimensions: |
100/90-18 |
| Loại bánh sau: |
|
Rear tyre dimensions: |
130/80-17 |
| Thắng trước: |
|
Front brakes: |
Drum |
| Thắng sau: |
|
Rear brakes: |
Drum |
| Tỷ lệ vật lý và sức chứa |
Physical measures and capacities |
| Trọng lượng khô: |
|
Dry weight: |
159 kg |
| Sức mạnh/tỉ lệ : |
|
Power/weight ratio: |
|
| Chiều cao tổng thể: |
|
Overall height: |
1,040 mm |
| Khoảng cách sàn: |
|
Ground clearance: |
|
| Chều cao đến yên: |
|
seat height: |
780 mm |
| Chiều dài tổng thể: |
|
Overall length: |
2,110 mm |
| Chiều rộng tổng thể: |
|
Overall width: |
730 mm |
| Khoảng cách hai bánh: |
|
Wheelbase: |
1,430 mm |
| Dung tích bình xăng: |
|
Fuel capacity: |
12 liter (3.2 gallons) |
| Đặc điểm kỹ thuật khác |
Other specifications |
| Khởi động: |
|
Starter: |
|
| Điện thế: |
|
Voltage: |
|
| Đánh lửa: |
|
Ignition: |
|
| Bộ phận đánh lửa: |
|
Spark Plugs: |


















