BMW R 65 – 1979

BMW R65 – 1979  thông số kỹ thuật và hình ảnh

BMW R65 – 1979  specifications and pictures

Thông tin cơ bản General information
Dòng: BMW R65 Model: BMW R65
Năm: 1979 Year: 1979
Thể loại: Touring Category: Touring
Động cơ và truyền động Engine and transmission
Phân khối: 649 cc Displacement 649 ccm
Loại động cơ: 4-thì, 2-máy Boxer Engine type: Four-stroke two cylinder horizontally
opposed “Boxer” engine
Sức mạnh tối đa: 45 HP @ 7250 RPM Max Power: 45 HP (33Kw) @ 7250 RPM
Tỉ lệ nén: 9:2:1 Compression ration: 9:2:1
Mô men xoắn cực đại 50 Nm @ 5500 RPM Max Torque 50 Nm (36 ftlb) @ 5500 RPM
Nòng & Dên 82 x 61.5 mm Bore & Stroke 82 x 61.5 mm (3.22 x 2.42 in)
Tốc độ tối đa: 175 km/h Top speed: 175 km/h, 108 mph,0-100 km: 5.9s
Van mỗi xy-lanh: 2 Valves per cylinder: 2
Hệ thống xăng:  2 carburettor Fuel system: 2 constant depression carburettors, Bing 64/32/2030 –  64/32/2040
Hệ thống điều khiển khí: OHV Fuel control: OHV, using push rod and rocker arm 2 constant depression carburettors.
Hệ thống bơm nhớt: Bơm nhớt rời Lubrication system: Wet Sump
Hệ thống làm mát: Không khí Cooling system: Air
Hộp số: 5 Gearbox: 5
Bộ ly hợp: Nồi ướt một lá bố Clutch Dry single plate, with diaphragm spring
Loại truyền động: Trục Transmission type: Shaft drive
Tiêu thụ nhiên liệu: 4.6L/100km Fuel consumption: 4.6 L 100km (90 Km/h), 61 mpg , 51 mpg US
Khí thải: Greenhouse gases:
Hệ thống giảm thanh:  2 pô Exhaust system: two piple
Sườn, giảm xóc, thắng và bánh xe Chassis, suspension, brakes and wheels
Khung sườn: Thép ống đôi Frame: Double loop tubular frame with bolt on rear section
Độ nghiêng chảng ba: Rake/Trail:
Giảm sóc trước: Hành trình 175 mm Front suspension: Telescopic fork with hydraulic shock absorber, travel 175mm (6.88 in)
Giảm sóc sau: Hành trình 110 mm Rear suspension: Long swinging arm with adjustable strut, travel 110mm (4.33 in)
Loại bánh trước: 3.25-18 Front tyre dimensions: 3.25 S – 18″
Loại bánh sau: 4.00-18 Rear tyre dimensions: 4.00 S – 18″
Thắng trước: 1-đĩa 260mm Front brakes: Single disc brake 260 mm (10.23 in). Brembo 2 piston caliper
Thắng sau: Đùm 200mm Rear brakes: Simplex drum brake 200 mm / 7.87 in
Tỷ lệ vật lý và sức chứa Physical measures and capacities
Trọng lượng khô: 205 kg Dry weight: 205 kg/451 lb
Sức mạnh/tỉ lệ : Power/weight ratio:
Chiều cao tổng thể: 1090 mm Overall height: 1090 mm (42.91 in)
Khoảng cách sàn: 130 mm Ground clearance: 130 mm (5.11 in)
Chều cao đến yên: 770 mm seat height: 770 mm (30.3 in)
Chiều dài tổng thể: 2110 mm Overall length: 2110 mm (83.07 in)
Chiều rộng tổng thể: 688 mm Overall width: 688 mm (27.08 in)
Khoảng cách hai bánh: 1390 mm Wheelbase: 1390 mm (54.72 in)
Dung tích bình xăng: 22 L Fuel capacity: 22 L (5.81 gal US)
Đặc điểm kỹ thuật khác Other specifications
Khởi động: Đề Starter: Electric Bosh 0.7 HP
Điện thế: Máy phát điện 280W Voltage: Bosh alternator 280w
Đánh lửa: Bình Ignition: Battery iginition
Bộ phận đánh lửa: Bosh W5D Spark Plugs: Bosch W5D/Beru 14-5D/Champion N6Y